slot empty
Tổng hợp các thuật ngữ xuất nhập khẩu phổ biến cần biết
Means of conveyance: phương tiện vận tải, Delay: trì trệ, chậm so với lịch ... Slot: chỗ (trên tàu) còn hay không, Empty container: container rỗng.
Nghĩa của từ Empty time slot - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Empty time slot - Từ điển Anh - Việt: khe thời gian trống
1+ Empty - Tên Game Hay ❤️ Kí Tự Đặc Biệt Empty
1+ Tên game hay, kí tự đặc biệt cho Empty – ✭Empty☆ (+0), , từ người dùng, biệt danh, tên nhân vật, tên công ty hoặc mạng xã hội.
What does the notice say?Look at each sign or notice.
Slot: chỗ (trên tàu) còn hay không; Equipment: thiết bị (ý xem tàu còn vỏ cont hay không); Empty Container: container rỗng; Container Condition ...